---
word: corrupt
meaningVi: bị đút lót, bị mua chuộc, ăn hối lộ
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: kə'rʌpt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# corrupt nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kə'rʌpt/

**corrupt** — bị đút lót, bị mua chuộc, ăn hối lộ.

## tính từ
- bị đút lót, bị mua chuộc, ăn hối lộ
- đồi bại, thối nát, mục nát
- bị sửa đổi lại; sai lạc đi (bài văn, ngôn ngữ...)
- bẩn (không khí...)
- cách mua chuộc đút lót (đặc biệt là trong cuộc bầu cử)

## ngoại động từ
- mua chuộc, đút lót, hối lộ
- làm hư hỏng, làm đồi bại
- làm hư, làm thối
- sửa đổi sai lạc đi (bài văn, ngôn ngữ...)

## nội động từ
- hư hỏng, thối nát, đồi bại

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
