---
word: cosset
meaningVi: 'nuông chiều, chăm bẵm (quá mức)'
pos:
  - verb
level: c2
ipaUk: ˈkɒsɪt
ipaUs: ˈkɑːsɪt
definitionEn: To care for and protect someone in an overindulgent way.
examples:
  - en: They cosset their only child.
    vi: Họ nuông chiều đứa con duy nhất.
  - en: Guests are cosseted with every luxury.
    vi: Khách được chăm bẵm với đủ mọi tiện nghi xa xỉ.
  - en: Don't cosset him too much or he'll never grow up.
    vi: Đừng chiều nó quá kẻo nó chẳng bao giờ lớn.
synonyms:
  - pamper
  - indulge
  - mollycoddle
antonyms:
  - neglect
draft: false
updatedAt: '2026-06-08'
enrichSource: curated
---
## Nghĩa

**cosset** /ˈkɒsɪt/ (động từ) — **nuông chiều, chăm bẵm (quá mức)**.

> To care for and protect someone in an overindulgent way.

## Mẹo dùng

Hàm ý bao bọc, chiều chuộng quá đà.

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| They cosset their only child. | Họ nuông chiều đứa con duy nhất. |
| Guests are cosseted with every luxury. | Khách được chăm bẵm với đủ mọi tiện nghi xa xỉ. |
| Don't cosset him too much or he'll never grow up. | Đừng chiều nó quá kẻo nó chẳng bao giờ lớn. |

## Từ liên quan

- **Đồng nghĩa:** pamper, indulge, mollycoddle
- **Trái nghĩa:** neglect

---
*eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.*
