---
word: cost
meaningVi: giá
pos:
  - noun
  - verb
ipa: kɔst
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cost nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kɔst/

**cost** — giá.

## danh từ
- giá
  - *the cost of living* — giá sinh hoạt
  - *prime (first) cost* — giá vốn
- chi phí, phí tổn
  - *to cut costs* — giảm các món chi
- sự phí (thì giờ, sức lực)
- (pháp lý) (số nhiều) án phí
- (nghĩa bóng) giá phải trả
- bằng bất cứ giá nào
- phải trả bằng giá...
- (xem) count
- sống bám vào ai, sống nhờ vào ai
  - *to one's cost* — (nghĩa bóng) mình phải gánh hết mọi thiệt hại tai hoạ
  - *to know to one's own cost* — phải qua nhiều nỗi gian nan mới biết được

## nội động từ
- trị giá; phải trả
  - *the bicycle cost me 900đ* — tôi mua chiếc xe đạp ấy mất 900đ
- đòi hỏi
  - *making a dictionary costs much time and care* — soạn từ điển đòi hỏi mất nhiều thời gian và công phu
- gây tổn thất; làm mất
  - *carelessness may cost one one's life* — sự cẩu thả có thể làm mất mạng
- (thương nghiệp) đánh giá, ước lượng
  - *this costs next to nothing* — cái này chẳng đáng giá gì

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
