---
word: countenance
meaningVi: sắc mặt; vẻ mặt
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'kauntinəns"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# countenance nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kauntinəns/

**countenance** — sắc mặt; vẻ mặt.

## danh từ
- sắc mặt; vẻ mặt
  - *to change one's countenance* — đổi sắc mặt
- sự tán thành, sự đồng tình ủng hộ, sự khuyến khích
  - *to give a countenance to a plan* — tán thành một bản kế hoạch
- vẻ nghiêm trang, thái độ nghiêm chỉnh; vẻ bình tĩnh
  - *to lose one's countenance* — mất bình tĩnh
  - *to keep one's countenance* — giữ bình tình, giữ vẻ nghiêm trang
- ủng hộ ai, động viên ai, khuyến khích ai
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm ra vẻ
- mặt xịu xuống
- (xem) put
- (xem) state

## ngoại động từ
- ủng hộ, khuyến khích
- ưng thuận, cho phép

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
