---
word: counteract
meaningVi: chống lại, kháng cự lại
pos:
  - verb
ipa: ",kauntə'rækt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# counteract nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,kauntə'rækt/

**counteract** — chống lại, kháng cự lại.

## ngoại động từ
- chống lại, kháng cự lại
- trung hoà, làm mất tác dụng
  - *to counteract the effects of the poison* — làm mất tác dụng của chất độc, giải độc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
