---
word: country
meaningVi: 'nước, quốc gia; vùng quê, nông thôn'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈkʌntri
ipaUs: ˈkʌntri
definitionEn: >-
  A nation with its own government, occupying a particular territory; also a
  region or area outside cities and towns, typically with farms and villages
examples:
  - en: Vietnam is a Southeast Asian country.
    vi: Việt Nam là một quốc gia ở Đông Nam Á.
  - en: She moved from the city to the country to enjoy a quieter life.
    vi: >-
      Cô ấy chuyển từ thành phố đến vùng quê để tận hưởng cuộc sống yên tĩnh
      hơn.
  - en: Different countries have different laws and cultures.
    vi: Các quốc gia khác nhau có luật lệ và văn hóa khác nhau.
  - en: The country landscape is beautiful in spring.
    vi: Cảnh quan vùng quê rất đẹp vào mùa xuân.
synonyms:
  - nation
  - state
  - land
  - countryside
  - rural area
collocations:
  - country music
  - country roads
  - country side
  - developing country
  - foreign country
  - home country
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Country** có hai nghĩa chính:

1. **Quốc gia, nước** - một vùng đất độc lập có chính phủ, luật lệ và biên giới riêng
2. **Vùng quê, nông thôn** - những khu vực ở ngoài thành phố, thường là nơi có nông trại, làng mạc

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|----------|--------|
| **Quốc gia/Chính trị** | France is a country in Europe. (Pháp là một quốc gia ở châu Âu) |
| **Du lịch, địa lý** | Which country are you from? (Bạn đến từ quốc gia nào?) |
| **Nông thôn, môi trường** | I prefer living in the country. (Tôi thích sống ở vùng quê) |
| **Phrasal** | country roads, country living (cuộc sống ở quê) |

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|-----|--------|---------|
| **country** | Quốc gia / vùng quê | I love my country (quốc gia) |
| **countryside** | Vùng nông thôn (chính thức hơn) | The countryside is peaceful (nông thôn rất yên tĩnh) |
| **state** | Bang/tiểu bang hoặc tình trạng | Texas is a state in the USA (Texas là một bang ở Mỹ) |
| **nation** | Dân tộc, quốc gia (trang trọng) | The nation came together (cả quốc gia đoàn kết) |

## Mẹo nhớ

- **Country = Count + try** → "đếm được" (có thể đếm số lượng quốc gia)
- **Country music** → âm nhạc đồng quê (từ vùng quê nước Mỹ)
- Khi nghĩ "country", có thể hình dung: 🏞️ (vùng quê đẹp) hoặc 🏛️ (chính phủ, biên giới)

## FAQ

**Q: "Country" và "nation" khác nhau thế nào?**
A: **Country** là khái niệm địa lý (một vùng đất độc lập), còn **nation** là khái niệm chính trị/xã hội (một nhóm người cùng văn hóa, dân tộc). Thường dùng "country" hơn trong tiếng Anh thường ngày.

**Q: Khi nào dùng "country" vs "countryside"?**
A: **Country** (tính từ hoặc danh từ ngắn) = vùng quê nói chung; **countryside** (danh từ, trang trọng) = vùng nông thôn cụ thể. "I love the countryside" trang trọng hơn "I love the country."

**Q: "Go to the country" nghĩa là gì?**
A: Có thể là "đi du lịch nước ngoài" (go to the country = quốc gia khác) hoặc "đi ra quê" (go to the country = vùng quê). Tùy ngữ cảnh!
