---
word: countryside
meaningVi: 'vùng nông thôn, miền quê'
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: ˈkʌn.tri.saɪd
ipaUs: ˈkʌn.tri.saɪd
definitionEn: >-
  The land and scenery of the rural areas outside towns and cities, typically
  characterized by fields, farms, forests, and small villages.
examples:
  - en: 'Every weekend, we drive to the countryside to escape the city noise.'
    vi: >-
      Mỗi cuối tuần, chúng tôi lái xe đến vùng quê để tránh xa tiếng ồn thành
      phố.
  - en: The countryside offers beautiful landscapes and a peaceful atmosphere.
    vi: >-
      Vùng nông thôn cung cấp những cảnh quan tuyệt đẹp và bầu không khí yên
      bình.
  - en: She grew up in the countryside and has a deep love for nature.
    vi: Cô ấy lớn lên ở miền quê và có tình yêu sâu sắc với thiên nhiên.
  - en: The countryside is slowly disappearing due to urban expansion.
    vi: Vùng nông thôn đang từng chút một biến mất vì sự mở rộng của thành phố.
collocations:
  - rural countryside
  - picturesque countryside
  - the English countryside
  - countryside landscape
  - explore the countryside
  - visit the countryside
  - countryside air
  - countryside life
  - countryside village
  - countryside road
synonyms:
  - rural area
  - farmland
  - outback
  - hinterland
  - provinces
antonyms:
  - city
  - town
  - urban area
  - metropolis
idioms:
  - phrase: back to the countryside
    meaningVi: 'quay trở lại cuộc sống nông thôn, tìm về nguồn cổ'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Countryside** là danh từ không đếm được (uncountable noun) dùng để chỉ những vùng đất nông thôn nằm ngoài thành phố. Nó bao gồm các yếu tố tự nhiên như cánh đồng, trang trại, rừng cây, và những ngôi làng nhỏ. Điều đặc biệt của countryside là sự yên tĩnh, không khí sạch, và đời sống chậm lại so với thành phố.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|-----|----------|
| **countryside** | Toàn bộ vùng nông thôn rộng lớn, bao gồm mọi thứ ngoài thành phố |
| **village** | Một khu định cư nhỏ cụ thể trong vùng nông thôn |
| **farm** | Một miếng đất kinh doanh nông nghiệp |
| **rural area** | Từ chính thức hơn, thường dùng trong bối cảnh hành chính |
| **nature** | Toàn bộ thế giới tự nhiên (bao gồm cả thành phố có cây cối) |

## Cách dùng phổ biến

- **Miêu tả môi trường:** *The British countryside is famous for its rolling hills.* (Vùng quê Anh nổi tiếng với những ngọn đồi nằn nóc.)
- **Hành động:** *We spent the summer exploring the countryside.* (Chúng tôi dành cả mùa hè để khám phá vùng quê.)
- **So sánh:** *Countryside living is slower and more peaceful than city life.* (Cuộc sống ở quê chậm rãi và yên bình hơn cuộc sống thành phố.)

## Mẹo nhớ

**"Country" + "side"** = phía/bên ngoài của đất nước (country) = những vùng không phải thành phố. Hãy tưởng tượng một bản đồ với thành phố ở giữa (city) và tất cả những khu vực xung quanh là countryside.

## Ngữ cảnh sử dụng

- **Du lịch/Nghỉ ngơi:** "Let's take a trip to the countryside this weekend." (Hãy đi chuyến du ngoạn đến vùng quê vào cuối tuần này.)
- **Văn học/Mô tả:** "The novel paints a vivid picture of French countryside life." (Tiểu thuyết vẽ nên một bức tranh sống động về cuộc sống ở vùng quê Pháp.)
- **Chính sách/Phát triển:** "The government is investing in countryside infrastructure." (Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn.)

## FAQ

**Q: "Countryside" là danh từ đếm được hay không đếm được?**  
A: Là danh từ không đếm được. Ta nói "the countryside" hoặc "countryside" chứ không nói "a countryside" hay "countrysides" trong hầu hết trường hợp. Tuy nhiên, có thể nói "countrysides" khi so sánh các vùng quê khác nhau của các đất nước.

**Q: Khi nào dùng "countryside" thay vì "rural"?**  
A: "Countryside" là danh từ miêu tả cảnh vật, không khí chung. "Rural" là tính từ mô tả tính chất nông thôn (ví dụ: rural population = dân số nông thôn). Dùng "countryside" để nói về địa điểm, "rural" để nó tính chất.
