---
word: courage
meaningVi: sự can đảm, lòng dũng cảm; sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈkɒrɪdʒ/
ipaUs: /ˈkɜːrɪdʒ/
definitionEn: the ability to do something that you know is difficult or
  dangerous; bravery in facing fear, pain, or danger
examples:
  - en: It took great courage for her to speak up against injustice in front of so
      many people.
    vi: Cần có sự can đảm rất lớn để cô ấy có thể lên tiếng chống lại bất công ngay
      trước mặt rất nhiều người.
  - en: The firefighters showed remarkable courage while rescuing people from the
      burning building.
    vi: Những lính cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm đáng kể khi cứu người khỏi tòa
      nhà đang cháy.
  - en: I didn't have the courage to admit my mistake at first.
    vi: Lúc đầu tôi không có can đảm để thừa nhận lỗi của mình.
  - en: Finding the courage to start a new business is one of the biggest challenges
      entrepreneurs face.
    vi: Tìm ra lòng dũng cảm để bắt đầu một doanh nghiệp mới là một trong những
      thách thức lớn nhất mà các doanh nhân phải đối mặt.
collocations:
  - have the courage to
  - show courage
  - take courage
  - summon up courage
  - lack courage
  - moral courage
  - physical courage
  - inner courage
synonyms:
  - bravery
  - boldness
  - fearlessness
  - daring
  - valor
  - heroism
antonyms:
  - cowardice
  - fear
  - timidity
  - cowardliness
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết
**Courage** là danh từ không đếm được chỉ khả năng hoặc sẵn sàng của một người đối mặt với nỗi sợ, đau đớn, hoặc nguy hiểm mà không lùi bước. Nó không phải là sự thiếu sợ hãi, mà là hành động đúng đắn mặc dù sợ hãi tồn tại.

## Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự

| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **Courage** | Sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm/khó khăn | She had the courage to leave her job (Cô ấy có can đảm bỏ việc) |
| **Bravery** | Hành động dũng cảm hoặc tính chất dũng cảm | The bravery of soldiers in battle (Sự dũng cảm của lính trong trận chiến) |
| **Confidence** | Niềm tin vào khả năng của chính mình | He spoke with confidence (Anh ta nói với tự tin) |
| **Boldness** | Dám chịu rủi ro, thường thiếu cảnh báo | Her boldness impressed the team (Sự táo bạo của cô ấy gây ấn tượng) |

## Các Loại Courage

- **Physical courage**: Dũng cảm về mặt thể chất (đối mặt với chấn thương, nguy hiểm vật lý)
- **Moral courage**: Dũng cảm về mặt đạo đức (làm điều đúng đắn dù bị phê bình)
- **Emotional courage**: Dũng cảm về mặt cảm xúc (thừa nhận cảm xúc, yêu cầu giúp đỡ)

## Các Cụm Từ Phổ Biến

- **Have the courage to do something**: Có can đảm làm gì đó
- **Lack courage**: Thiếu can đảm
- **Summon up courage**: Tập hợp sự can đảm
- **Take courage**: Lấy can đảm, cổ vũ cho ai
- **Courage of one's convictions**: Lòng can đảm theo đuổi niềm tin của mình

## Mẹo Ghi Nhớ

Hãy nhớ rằng **courage không phải là không có sợ hãi** — nó là hành động dù có sợ hãi. Nếu bạn chưa từng sợ hãi, bạn không cần courage. Đó là lý do tại sao *"Courage is not the absence of fear, but taking action despite it"* là một câu nói nổi tiếng.

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: Courage có thể dùng với mạo từ "a" không?**
A: Thường thì không. "Courage" là danh từ không đếm được. Tuy nhiên, ta có thể nói "an act of courage" (một hành động dũng cảm) hoặc "a moment of courage" (một khoảnh khắc can đảm).

**Q: Sự khác biệt giữa "have courage" và "take courage" là gì?**
A: "Have courage" có nghĩa là sở hữu tính dũng cảm; "take courage" có nghĩa là tìm kiếm hay lấy sức mạnh để làm gì đó.

## Các Biến Thể Từ

- **courageous** (tính từ): dũng cảm, can đảm
- **courageously** (trạng từ): một cách dũng cảm
- **encourage** (động từ): khích lệ, cổ vũ
- **encouragement** (danh từ): sự cổ vũ, khích lệ
