eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Courageous nghĩa là gì?

Courageous nghĩa là can đảm

adjective

Phát âm: /kə'reidʤəs/

courageous — can đảm, dũng cảm.

tính từ

  • can đảm, dũng cảm

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).