eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Courtyard nghĩa là gì?

Courtyard nghĩa là sân nhỏ

noun

Phát âm: /'kɔ:t'jɑ:d/

courtyard — sân nhỏ; sân trong.

danh từ

  • sân nhỏ; sân trong

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).