---
word: cove
meaningVi: vịnh nhỏ, vũng
pos:
  - noun
ipa: kouv
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cove nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kouv/

**cove** — vịnh nhỏ, vũng.

## danh từ
- (địa lý,địa chất) vịnh nhỏ, vũng
- (kiến trúc) vòm, khung to vò
- chỗ kín đáo, nơi kín đáo

## danh từ
- (từ lóng) gã, chàng, lão, thằng cha

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
