---
word: covert
meaningVi: che đậy, giấu giếm, vụng trộm
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'kʌvət"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# covert nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kʌvət/

**covert** — che đậy, giấu giếm, vụng trộm.

## tính từ
- che đậy, giấu giếm, vụng trộm
  - *a covert glance* — cái nhìn (vụng) trộm
  - *covert threat* — sự đe doạ ngầm

## danh từ
- hang ổ (của muông thú); bụi rậm, lùm cây (nơi ẩn náo của muông thú)
  - *to draw a covert* — sục bụi rậm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải may áo choàng
- áo choàng ngắn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
