---
word: cowardice
meaningVi: 'sự nhát gan, thiếu can đảm khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn'
pos:
  - noun
level: b2
ipaUk: ˈkaʊərdɪs
ipaUs: ˈkaʊərdɪs
definitionEn: >-
  lack of courage to face danger, pain, or difficulty; the quality of being
  unwilling to take risks or face challenges
examples:
  - en: His refusal to speak up against the injustice was an act of cowardice.
    vi: >-
      Sự từ chối lên tiếng phản đối bất công của anh ấy là một hành động nhát
      gan.
  - en: 'Attacking someone from behind is cowardice, not bravery.'
    vi: 'Tấn công ai đó từ phía sau là sự nhát gan, không phải can đảm.'
  - en: The general showed no cowardice in leading his troops into battle.
    vi: Vị tướng không tỏ ra nhát gan khi dẫn dắt quân đội vào trận chiến.
  - en: Standing by while your friend is bullied demonstrates moral cowardice.
    vi: >-
      Đứng nhìn trong khi bạn bạn bị bắt nạt thể hiện sự nhát gan về mặt đạo
      đức.
synonyms:
  - timidity
  - fearfulness
  - spinelessness
  - cowardliness
antonyms:
  - courage
  - bravery
  - valor
  - fearlessness
  - fortitude
collocations:
  - act of cowardice
  - moral cowardice
  - pure cowardice
  - show cowardice
  - display cowardice
  - accuse of cowardice
  - overcome cowardice
  - gross cowardice
  - sheer cowardice
idioms:
  - phrase: cowardice in the face of
    meaningVi: sự nhát gan trước một điều gì đó
    exampleEn: His cowardice in the face of criticism revealed his weak character.
    exampleVi: >-
      Sự nhát gan của anh ấy trước những lời chỉ trích tiết lộ tính cách yếu
      đuối.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Cowardice** (danh từ không đếm được) là tính chất thiếu can đảm, khả năng hoặc sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm, đau đớn, hoặc những tình huống khó khăn. Đây là một khái niệm đạo đức chỉ những hành động hoặc thái độ tránh trách nhiệm vì sợ hãi.

## Phân biệt các từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Bối cảnh |
|---|---|---|
| **Cowardice** | Tính chất hoặc hành động nhát gan | Mang tính đạo đức hoặc xã hội, thường mang sắc thái tiêu cực mạnh |
| **Fear** | Cảm xúc sợ hãi tự nhiên | Phản ứng sinh lý trước nguy hiểm, có thể là bình thường |
| **Timidity** | Sự ngại ngùng, thiếu tự tin | Hơi nhẹ nhàng hơn cowardice, chỉ tính cách khác |
| **Bravery** | Sự dũng cảm (trái nghĩa) | Khả năng vượt qua sợ hãi để làm điều đúng |

## Bối cảnh sử dụng

**Cowardice** thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:
- **Quân sự/chiến tranh**: "desertion out of cowardice" (bỏ chạy vì nhát gan)
- **Đạo đức xã hội**: "moral cowardice" - không lên tiếng chống lại sai trái
- **Từ chối trách nhiệm**: từ chối đứng lên bảo vệ ai đó

## Mẹo nhớ

- **Coward** (kẻ nhát) + **-ice** (danh từ trừu tượng, như trong "justice", "service") = cowardice
- Hãy nhớ nó là một **danh từ trừu tượng** (không có hình thể), không dùng "a cowardice" mà dùng "cowardice" hoặc "an act of cowardice"

## Những cách biểu hiện cowardice

- Tránh đối mặt với mâu thuẫn
- Không bảo vệ người yếu hơn
- Từ chối nói sự thật vì sợ hậu quả
- Bỏ chạy từ trách nhiệm hoặc cam kết

## FAQ

**Q: Có phải sợ hãi = cowardice?**  
A: Không. Sợ hãi là cảm xúc bình thường. Cowardice là việc **hành động hoặc không hành động** dựa trên sợ hãi đó, đặc biệt khi nó vi phạm các giá trị đạo đức.
