coworker — bạn cùng làm việc với nhau; bạn đồng nghiệp.
danh từ
- bạn cùng làm việc với nhau; bạn đồng nghiệp
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Coworker nghĩa là bạn cùng làm việc với nhau
coworker — bạn cùng làm việc với nhau; bạn đồng nghiệp.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).