---
word: cozy
meaningVi: ấm cúng, thoải mái dễ chịu
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'kouzi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cozy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kouzi/

**cozy** — ấm cúng, thoải mái dễ chịu.

## tính từ+ (cozy)
- ấm cúng, thoải mái dễ chịu
  - *a cosy life* — một cuộc đời ấm cúng

## danh từ
- ấm giỏ ((cũng) tea cosy)
- ghế hai chỗ có nệm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
