---
word: crack
meaningVi: cừ, xuất sắc
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: kræk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# crack nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kræk/

**crack** — cừ, xuất sắc.

## tính từ
- (thông tục) cừ, xuất sắc
  - *a crack oar* — tay chèo cừ
  - *a crack shot* — tay súng giỏi
  - *crack unit* — đơn vị xuất sắc, đơn vị thiện chiến

## ngoại động từ
- quất (roi) đét đét; búng (ngón tay) kêu tanh tách, bẻ (đốt ngón tay) kêu răng rắc
- làm nứt, làm rạn, làm vỡ, kẹp vỡ
- làm rạn một cái tách
  - *to crack a skull* — đánh vỡ sọ
- làm tổn thương
  - *to crack someone's credit (reputation)* — làm tổn thương danh dự của ai
- (kỹ thuật) làm crackinh (dầu hoả...)

## nội động từ
- kêu răng rắc, kêu đen đét, nổ giòn
- nứt nẻ, rạn nứt, vỡ, gãy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  - *that board has cracked in the sun* — mảnh gỗ ấy nứt ra dưới ánh nắng
  - *imperialism is cracking everywhere* — chủ nghĩa đế quốc rạn nứt khắp nơi
  - *his voice begins to crack* — nó bắt đầu vỡ tiếng
- nói chuyện vui, nói chuyện phiếm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) đàn áp thẳng tay
- tán dương, ca ngợi (ai)
- vỡ nợ, phá sản
- kiệt sức
- khoe khoang, khoác lác, huênh hoang, nói phách
- mở một chai rượu uống hết với ai
- (từ lóng) đào ngạch vào ăn trộm, nạy cửa vào ăn trộm
- nói đùa một câu
- (xem) nut

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
