eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Cracked nghĩa là gì?

Cracked nghĩa là rạn

adjective

Phát âm: /krækt/

cracked — rạn, nứt.

tính từ

  • rạn, nứt
    • a cracked cup — cái tách rạn
  • vỡ (tiếng nói)
  • (thông tục) gàn, dở hơi

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).