---
word: cranny
meaningVi: vết nứt, vết nẻ
pos:
  - noun
ipa: kræni
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cranny nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kræni/

**cranny** — vết nứt, vết nẻ.

## danh từ
- vết nứt, vết nẻ
- vết nứt trên tường
- xó xỉnh, góc tối tăm
  - *to search every cranny* — tìm khắp xó xỉnh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
