eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Crave nghĩa là gì?

Crave nghĩa là nài xin

verb

Phát âm: /kreiv/

crave — nài xin, khẩn cầu.

động từ

  • nài xin, khẩn cầu
    • to crave pardon — xin lỗi
  • ao ước, thèm muốn, khao khát
    • soul that craves for liberty — tâm hồn khao khát tự do

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).