eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Craving nghĩa là gì?

Craving nghĩa là sự thèm muốn

noun

Phát âm: /'kreiviɳ/

craving — sự thèm muốn, lòng khao khát.

danh từ

  • sự thèm muốn, lòng khao khát

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).