{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"creative","word":"creative","url":"https://eword.vn/tu-dien/creative","html":"https://eword.vn/tu-dien/creative","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/creative.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/creative.json","meaningVi":"sáng tạo, có khả năng sáng tạo","definitionEn":"having the ability to produce original and imaginative ideas, or involving the use of imagination and original ideas to produce something new","pos":["adjective","noun"],"level":"a2","ipaUk":"/kriːˈeɪtɪv/","ipaUs":"/kriːˈeɪtɪv/","examples":[{"en":"She has a very creative approach to solving problems.","vi":"Cô ấy có phương pháp rất sáng tạo để giải quyết vấn đề."},{"en":"The creative team at the agency came up with an innovative advertising campaign.","vi":"Nhóm sáng tạo tại công ty quảng cáo đã đưa ra một chiến dịch quảng cáo đổi mới."},{"en":"Writing poetry is a creative outlet for him.","vi":"Viết thơ là một cách thức để anh ấy thể hiện sáng tạo."},{"en":"You need to be more creative if you want to stand out in this competitive market.","vi":"Bạn cần sáng tạo hơn nếu muốn nổi bật trong thị trường cạnh tranh này."}],"collocations":["creative thinking","creative writing","creative process","creative team","creative industry","creative solution","creative person"],"idioms":[],"synonyms":["imaginative","innovative","original","inventive","artistic"],"antonyms":["unimaginative","conventional","derivative","dull","uncreative"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Creative** (tính từ & danh từ) mô tả khả năng sản sinh ra những ý tưởng, giải pháp hoặc tác phẩm mới lạ, độc đáo, thay vì chỉ sao chép hoặc lặp lại những gì đã tồn tại.\n\n### Khi dùng làm tính từ:\n- Chỉ người, việc, hay quá trình có tính sáng tạo\n- *\"creative minds\"* = những tâm trí sáng tạo\n- *\"creative work\"* = công việc đòi hỏi sự sáng tạo\n\n### Khi dùng làm danh từ:\n- Chỉ người làm công việc sáng tạo (nhất là trong quảng cáo, thiết kế, giải trí)\n- *\"We hired three new creatives for our marketing department.\"* = Chúng tôi tuyển ba nhân viên sáng tạo mới cho bộ phận marketing.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **creative** | Có khả năng hoặc tính chất sáng tạo | a creative artist |\n| **innovative** | Mang tính cách mạng, đưa ra điều mới lạ đột phá | an innovative solution |\n| **imaginative** | Sử dụng trí tưởng tượng, hình dung | an imaginative story |\n| **artistic** | Liên quan đến nghệ thuật, có khiếu nghệ thuật | artistic skills |\n\n**Lưu ý:** *creative* có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn ở nghệ thuật — bạn có thể sáng tạo trong kinh doanh, giải quyết vấn đề, nấu ăn, v.v.\n\n## Cách sử dụng thông dụng\n\n- **Creative writing** (viết sáng tạo) — thể loại văn học bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ\n- **Creative thinking** (tư duy sáng tạo) — khả năng suy nghĩ độc lập, đưa ra giải pháp mới\n- **Creative industries** (ngành công nghiệp sáng tạo) — thiết kế, quảng cáo, điện ảnh, âm nhạc, xuất bản\n- **Go creative** (sáng tạo) — thường dùng trong bối cảnh làm gì đó theo cách độc đáo, \"Get creative with what you have!\"\n\n## Mẹo nhớ\n\n**CREATE** (tạo ra) → **CREATIVE** (người/vật có khả năng tạo ra cái mới)\n\nHãy tưởng tượng như một **nhà tạo tác** — người sáng tạo không chỉ lặp lại mà luôn \"tạo ra\" cái gì đó chưa từng có.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Ai là \"creative\" — chỉ người vẽ, viết văn?**\n\nA: Không. Bất kỳ ai có khả năng sáng tạo đều là creative — kỹ sư phần mềm, tiếp thị viên, giáo viên, đầu bếp.\n\n**Q: \"Creative\" khác \"creativity\" như thế nào?**\n\nA: \n- **Creative** = tính từ/danh từ (từ chính) → *a creative person*\n- **Creativity** = danh từ không đếm được → *Her creativity impressed everyone.* (Sự sáng tạo của cô ấy ấn tượng mọi người.)\n\n**Q: \"Be creative\" và \"Be imaginative\" có khác nhau?**\n\nA: Có. \n- **Be creative** = hãy tạo ra cái gì mới, thực hiện được\n- **Be imaginative** = hãy tưởng tượng, hình dung nhiều hơn (có thể không cần thực hiện)\n\n*Example: \"Be creative with your budget!\"* (Hãy sáng tạo với ngân sách của bạn!) — ngụ ý tìm cách sử dụng thông minh.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/creative","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}