---
word: creative
meaningVi: sáng tạo, có khả năng sáng tạo
pos:
  - adjective
  - noun
level: a2
ipaUk: /kriːˈeɪtɪv/
ipaUs: /kriːˈeɪtɪv/
definitionEn: having the ability to produce original and imaginative ideas, or
  involving the use of imagination and original ideas to produce something new
examples:
  - en: She has a very creative approach to solving problems.
    vi: Cô ấy có phương pháp rất sáng tạo để giải quyết vấn đề.
  - en: The creative team at the agency came up with an innovative advertising
      campaign.
    vi: Nhóm sáng tạo tại công ty quảng cáo đã đưa ra một chiến dịch quảng cáo đổi
      mới.
  - en: Writing poetry is a creative outlet for him.
    vi: Viết thơ là một cách thức để anh ấy thể hiện sáng tạo.
  - en: You need to be more creative if you want to stand out in this competitive
      market.
    vi: Bạn cần sáng tạo hơn nếu muốn nổi bật trong thị trường cạnh tranh này.
collocations:
  - creative thinking
  - creative writing
  - creative process
  - creative team
  - creative industry
  - creative solution
  - creative person
synonyms:
  - imaginative
  - innovative
  - original
  - inventive
  - artistic
antonyms:
  - unimaginative
  - conventional
  - derivative
  - dull
  - uncreative
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Creative** (tính từ & danh từ) mô tả khả năng sản sinh ra những ý tưởng, giải pháp hoặc tác phẩm mới lạ, độc đáo, thay vì chỉ sao chép hoặc lặp lại những gì đã tồn tại.

### Khi dùng làm tính từ:
- Chỉ người, việc, hay quá trình có tính sáng tạo
- *"creative minds"* = những tâm trí sáng tạo
- *"creative work"* = công việc đòi hỏi sự sáng tạo

### Khi dùng làm danh từ:
- Chỉ người làm công việc sáng tạo (nhất là trong quảng cáo, thiết kế, giải trí)
- *"We hired three new creatives for our marketing department."* = Chúng tôi tuyển ba nhân viên sáng tạo mới cho bộ phận marketing.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **creative** | Có khả năng hoặc tính chất sáng tạo | a creative artist |
| **innovative** | Mang tính cách mạng, đưa ra điều mới lạ đột phá | an innovative solution |
| **imaginative** | Sử dụng trí tưởng tượng, hình dung | an imaginative story |
| **artistic** | Liên quan đến nghệ thuật, có khiếu nghệ thuật | artistic skills |

**Lưu ý:** *creative* có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn ở nghệ thuật — bạn có thể sáng tạo trong kinh doanh, giải quyết vấn đề, nấu ăn, v.v.

## Cách sử dụng thông dụng

- **Creative writing** (viết sáng tạo) — thể loại văn học bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ
- **Creative thinking** (tư duy sáng tạo) — khả năng suy nghĩ độc lập, đưa ra giải pháp mới
- **Creative industries** (ngành công nghiệp sáng tạo) — thiết kế, quảng cáo, điện ảnh, âm nhạc, xuất bản
- **Go creative** (sáng tạo) — thường dùng trong bối cảnh làm gì đó theo cách độc đáo, "Get creative with what you have!"

## Mẹo nhớ

**CREATE** (tạo ra) → **CREATIVE** (người/vật có khả năng tạo ra cái mới)

Hãy tưởng tượng như một **nhà tạo tác** — người sáng tạo không chỉ lặp lại mà luôn "tạo ra" cái gì đó chưa từng có.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Ai là "creative" — chỉ người vẽ, viết văn?**

A: Không. Bất kỳ ai có khả năng sáng tạo đều là creative — kỹ sư phần mềm, tiếp thị viên, giáo viên, đầu bếp.

**Q: "Creative" khác "creativity" như thế nào?**

A: 
- **Creative** = tính từ/danh từ (từ chính) → *a creative person*
- **Creativity** = danh từ không đếm được → *Her creativity impressed everyone.* (Sự sáng tạo của cô ấy ấn tượng mọi người.)

**Q: "Be creative" và "Be imaginative" có khác nhau?**

A: Có. 
- **Be creative** = hãy tạo ra cái gì mới, thực hiện được
- **Be imaginative** = hãy tưởng tượng, hình dung nhiều hơn (có thể không cần thực hiện)

*Example: "Be creative with your budget!"* (Hãy sáng tạo với ngân sách của bạn!) — ngụ ý tìm cách sử dụng thông minh.
