---
word: credit
meaningVi: tín dụng; công lao, thành tích; tin tưởng
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈkredɪt/
ipaUs: /ˈkredɪt/
definitionEn: The provision of resources (especially money) by one party to
  another with the expectation of repayment; acknowledgment of merit or
  achievement; belief or trust in someone's reliability
examples:
  - en: The bank offered her a credit line of $10,000.
    vi: Ngân hàng cung cấp cho cô một hạn mức tín dụng 10.000 đô la.
  - en: She deserves all the credit for the project's success.
    vi: Cô ấy xứng đáng được ghi nhận công lao cho sự thành công của dự án.
  - en: I don't credit his explanation—it sounds too convenient.
    vi: Tôi không tin giải thích của anh ấy—nghe có vẻ quá tiện lợi.
  - en: The film received international credits listing all the crew members.
    vi: Bộ phim có danh sách công nhân viên quốc tế liệt kê tất cả các thành viên
      đoàn phim.
collocations:
  - give credit
  - take credit
  - credit card
  - credit score
  - credit limit
  - extend credit
  - credit facility
  - tax credit
synonyms:
  - trust
  - believe
  - acknowledge
  - finance
  - loan
antonyms:
  - discredit
  - distrust
  - disbelief
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Credit** (danh từ) chủ yếu dùng trong hai ngữ cảnh chính:

### 1. Tín dụng tài chính
Là sự cho vay tiền hoặc hàng hóa với cam kết trả nợ sau. Đây là khái niệm cốt lõi trong ngân hàng và kinh tế.

- *Credit card*: thẻ tín dụng
- *Credit limit*: hạn mức tín dụng
- *Credit score*: điểm tín dụng (đánh giá khả năng trả nợ)
- *Line of credit*: hạn mức tín dụng

### 2. Công lao / Thành tích
Nhận diện, ghi nhận hoặc chỉ cho công việc tốt mà ai đó đã làm.

- *Give credit*: ghi nhận công lao
- *Take credit*: nhận công lao
- *Do something to your credit*: làm điều gì để nâng cao danh tiếng

### 3. Credits (danh sách)
Trong phim, chương trình TV hay bài hát: danh sách những người tham gia sản xuất.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| **Credit** | Tín dụng; công lao; danh sách nhân viên |
| **Debit** | Ghi nợ (trên tài khoản); phía âm |
| **Debt** | Nợ (khoản tiền phải trả) |
| **Credible** | Đáng tin (tính từ) |

## Dùng "credit" như động từ

**Credit (v)**: Tin tưởng, ghi nhận, hoặc cho (tiền) vào tài khoản.

- *I credit your success to hard work.* = Tôi tin rằng thành công của bạn là nhờ chăm chỉ.
- *The bank credited my account with $500.* = Ngân hàng đã ghi 500 đô la vào tài khoản của tôi.

## Mẹo nhớ

**"CRED"** trong credit gợi nhớ **credibility** (uy tín). Khi bạn có credit tốt, bạn có **uy tín** với các chủ nợ.

## FAQ

**Q: "Credit" vs "Loan" khác gì?**  
A: *Loan* là khoản tiền cụ thể được vay; *credit* là khả năng vay tổng quát hoặc tín dụng được cấp.

**Q: "On credit" nghĩa là gì?**  
A: Mua vật gì đó với cam kết trả tiền sau (trả chậm).

**Q: "Credit to you" hay "Credits to you"?**  
A: Cả hai đều dùng được, nhưng *"credit to you"* thông dụng hơn trong lời nói.
