{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"crisis","word":"crisis","url":"https://eword.vn/tu-dien/crisis","html":"https://eword.vn/tu-dien/crisis","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/crisis.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/crisis.json","meaningVi":"tình huống khủng hoảng, giai đoạn nguy hiểm hoặc nghiêm trọng","definitionEn":"a time of intense difficulty, danger, or uncertainty, especially one affecting a group of people or an entire society","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"ˈkraɪsɪs","ipaUs":"ˈkraɪsɪs","examples":[{"en":"The company faced a financial crisis after losing major clients.","vi":"Công ty phải đối mặt với khủng hoảng tài chính sau khi mất các khách hàng lớn."},{"en":"During the energy crisis, many households had to reduce their electricity consumption.","vi":"Trong giai đoạn khủng hoảng năng lượng, nhiều gia đình phải giảm tiêu thụ điện."},{"en":"The government declared a state of emergency to manage the health crisis.","vi":"Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp để quản lý cuộc khủng hoảng sức khỏe."},{"en":"She experienced an identity crisis during her teenage years.","vi":"Cô ấy trải qua khủng hoảng bản sắc trong những năm tuổi vị thành niên."}],"collocations":["financial crisis","economic crisis","identity crisis","health crisis","political crisis","in crisis","face a crisis","resolve a crisis","crisis management"],"idioms":[],"synonyms":["emergency","critical situation","catastrophe","disaster","turning point"],"antonyms":["stability","certainty","normalcy"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Crisis** đề cập đến một thời kỳ nghiêm trọng, thường liên quan đến sự không ổn định, mất an toàn hoặc rủi ro cao. Nó có thể xảy ra ở cấp độ cá nhân (identity crisis), tổ chức (financial crisis) hoặc xã hội (refugee crisis).\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Khác biệt |\n|-----|--------|----------|\n| **Crisis** | Thời kỳ nguy hiểm, đòi hỏi quyết định ngay | Mang tính tức thời, cần hành động |\n| **Problem** | Vấn đề cần giải quyết | Có thể kéo dài, ít gấp gáp hơn |\n| **Emergency** | Tình huống nguy cấp, đòi hỏi xử trí nhanh | Tương tự crisis nhưng thường là physical/immediate |\n| **Disaster** | Sự kiện xấu xảy ra; hậu quả tồi tệ | Đã xảy ra rồi, không phải tình thế đang diễn ra |\n\n## Các loại crisis thường gặp\n\n- **Financial/Economic crisis**: khủng hoảng tài chính (ví dụ: 2008 financial crisis)\n- **Identity crisis**: khủng hoảng bản sắc (mất định hướng về ai là chính mình)\n- **Midlife crisis**: khủng hoảng tuổi trung niên\n- **Climate/Environmental crisis**: khủng hoảng khí hậu\n- **Political/Governance crisis**: khủng hoảng chính trị\n\n## Cách sử dụng\n\n- **In crisis** = đang ở tình trạng khủng hoảng  \n  *The healthcare system is in crisis.* (Hệ thống chăm sóc sức khỏe đang ở tình trạng khủng hoảng.)\n\n- **Face/Navigate a crisis** = đối mặt, xoay sở qua khủng hoảng\n- **Crisis management** = quản lý khủng hoảng (kỹ năng xử trí tình huống khó)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Crisis = Crit**i**cal** + **I**ntense + **S**erious → Tình huống **tới hạn, cấp bách, nghiêm trọng**\n\nDùng \"crisis\" khi muốn nhấn mạnh sự khẩn cấp và tính chất nghiêm trọng; dùng \"problem\" nếu chỉ là vấn đề thường ngày.\n\n## Ví dụ nâng cao\n\n- *The refugee crisis has forced international cooperation.* (Khủng hoảng người tị nạn đã buộc phải hợp tác quốc tế.)\n- *Lack of leadership during a crisis can worsen the situation.* (Thiếu lãnh đạo trong lúc khủng hoảng có thể làm tình hình tồi tệ hơn.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/crisis","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}