---
word: crisp
meaningVi: giòn
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: krips
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# crisp nghĩa là gì?

**Phát âm:** /krips/

**crisp** — giòn.

## tính từ
- giòn
- (nghĩa bóng) quả quyết, mạnh mẽ; sinh động, hoạt bát
  - *a crisp style* — văn sinh động mạnh mẽ
  - *crisp manners* — cử chỉ nhanh nhẹn, hoạt bát
- quăn tít, xoăn tít
  - *crisp hair* — tóc quăn tít
- mát, làm sảng khoái; làm khoẻ người (không khí)
  - *crisp air* — không khí mát lạnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diêm dúa, bảnh bao

## ngoại động từ
- làm giòn, rán giòn (khoai...)
- uốn quăn tít (tóc)
- làm nhăn nheo, làm nhăn (vải)

## nội động từ
- giòn (khoai rán...)
- xoăn tít (tóc)
- nhăn nheo, nhàu (vải)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
