{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"critical","word":"critical","url":"https://eword.vn/tu-dien/critical","html":"https://eword.vn/tu-dien/critical","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/critical.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/critical.json","meaningVi":"nghiêm trọng, tới hạn; chỉ trích, phê bình","definitionEn":"of great importance because a decision or change is needed at this point; expressing disapproval or judgment about someone or something","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈkrɪt.ɪ.kəl/","ipaUs":"/ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/","examples":[{"en":"The first few hours after the accident were critical—doctors had to act fast to save his life.","vi":"Những giờ đầu sau tai nạn là tối quan trọng—các bác sĩ phải hành động nhanh để cứu sống anh ta."},{"en":"She has a critical eye for detail in her design work.","vi":"Cô ấy có con mắt sắc sảo để phê bình chi tiết trong công việc thiết kế."},{"en":"The company is at a critical juncture and must make important strategic decisions.","vi":"Công ty đang ở thời điểm tới hạn và phải đưa ra những quyết định chiến lược quan trọng."},{"en":"Critics were very critical of the film's weak storyline.","vi":"Các nhà phê bình rất chỉ trích cốt truyện yếu của bộ phim."}],"collocations":["critical moment","critical condition","critical thinking","critical path","critical infrastructure","critical decision"],"idioms":[],"synonyms":["crucial","vital","essential","important","severe","serious"],"antonyms":["trivial","unimportant","minor","insignificant","supportive","encouraging"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Phân biệt hai nghĩa chính\n\n### 1. Critical = Tới hạn, quyết định (urgency/importance)\nChỉ những tình huống, thời điểm hoặc tình trạng mà sự thay đổi, quyết định hoặc hành động **gấp gáp là cần thiết**.\n\n- *The patient's condition is critical.* (Sức khỏe bệnh nhân tới hạn.)\n- *This is a critical moment in our negotiations.* (Đây là thời điểm tới hạn trong đàm phán của chúng ta.)\n\n### 2. Critical = Chỉ trích, phê bình (judgment/evaluation)\nChỉ khuynh hướng **đánh giá, phê bình, hay không tán thành** thứ gì đó.\n\n- *He gave a critical review of the book.* (Anh ấy đưa ra một bài phê bình sách.)\n- *Don't be so critical of your colleagues.* (Đừng quá chỉ trích đồng nghiệp của bạn.)\n\n## Critical thinking: Tư duy phản biện\n\nCụm từ phổ biến \"critical thinking\" (tư duy phản biện) = khả năng **phân tích, đánh giá thông tin một cách khách quan** mà không chấp nhận mộtcách mù quáng.\n\n- *Schools should prioritize critical thinking in education.* (Các trường học nên ưu tiên tư duy phản biện trong giáo dục.)\n\n## So sánh với các từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Critical** | Tới hạn; chỉ trích | *critical decision* |\n| **Crucial** | Quyết định, then chốt (nhấn mạnh hơn) | *a crucial match* |\n| **Severe** | Nghiêm trọng (thường về mặc độ xấu) | *a severe storm* |\n| **Severe** | Không được dễ, yêu cầu cao | *a severe teacher* |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **CRIT**-ical → \"crisis\" (khủng hoảng) → tối quan trọng\n- Khi nói \"critical of someone\" luôn mang sắc thái **tiêu cực**—coi chừng khi dùng với người khác!\n\n## FAQ\n\n**Q: Có cách nào phân biệt hai nghĩa của \"critical\"?**\nA: Ngữ cảnh sẽ rõ ràng. Nếu nói về tình huống/điều kiện → \"tới hạn\". Nếu có chủ ngữ con người + \"of\" → \"chỉ trích\".\n\n**Q: \"Critical\" có bao giờ mang nghĩa tích cực?**\nA: Có! \"Critical acclaim\" = \"được các nhà phê bình ca ngợi","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/critical","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}