Phát âm: /'kritisaiz/ (criticise) /'kritisaiz/
criticize — phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích.
động từ
- phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Criticize nghĩa là phê bình
Phát âm: /'kritisaiz/ (criticise) /'kritisaiz/
criticize — phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).