Phát âm: /kri'ti:k/
critique — bài phê bình.
danh từ
- bài phê bình
- nghệ thuật phê bình
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Critique nghĩa là bài phê bình
Phát âm: /kri'ti:k/
critique — bài phê bình.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).