---
word: crooked
meaningVi: cong, oằn, vặn vẹo; xoắn
pos:
  - adjective
ipa: "'krukid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# crooked nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'krukid/

**crooked** — cong, oằn, vặn vẹo; xoắn.

## tính từ
- cong, oằn, vặn vẹo; xoắn
- quanh co, khúc khuỷu (con đường)
- còng (lưng); khoằm (mũi)
- có ngáng ở ở trên (gậy, nạng cho người què)
- (nghĩa bóng) không thẳng thắn, quanh co, không thật thà

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
