---
word: crucial
meaningVi: cực kỳ quan trọng, then chốt
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈkruːʃəl/
ipaUs: /ˈkruːʃəl/
definitionEn: of great importance; critical to the success or failure of something
examples:
  - en: The first few seconds of an interview are crucial for making a good
      impression.
    vi: Những giây đầu tiên của cuộc phỏng vấn rất quan trọng để tạo ấn tượng tốt.
  - en: Sleep is crucial for maintaining good health and mental clarity.
    vi: Giấc ngủ rất then chốt để duy trì sức khỏe tốt và sáng suốt tinh thần.
  - en: This decision will be crucial to the company's future growth.
    vi: Quyết định này sẽ rất quan trọng đối với sự phát triển tương lai của công
      ty.
  - en: Having a strong support network is crucial when dealing with stress.
    vi: Có một mạng lưới hỗ trợ vững chắc là rất quan trọng khi đối phó với căng
      thẳng.
collocations:
  - crucial moment
  - crucial decision
  - crucial role
  - crucial factor
  - crucial step
  - crucial importance
synonyms:
  - critical
  - essential
  - vital
  - pivotal
  - key
antonyms:
  - trivial
  - minor
  - insignificant
  - unimportant
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa
**Crucial** (tính từ) mô tả một cái gì đó có tầm quan trọng cực đại, có khả năng quyết định kết quả cuối cùng của một tình huống.

## Phân biệt từ đồng nghĩa

| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| **crucial** | Quyết định hoặc then chốt | A good defense is crucial for winning the match. |
| **critical** | Nghiêm trọng, gây nguy hiểm hoặc cần phải hành động | The patient's condition is critical. |
| **essential** | Cần thiết, không thể thiếu | Water is essential for survival. |
| **vital** | Sống còn, cực kỳ quan trọng | Oxygen is vital to life. |

## Cách dùng

### 1. Chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh quan trọng
- **Trong công việc:** "This project is crucial for our Q4 targets."
- **Trong học tập:** "Regular practice is crucial for mastering a language."
- **Trong sức khỏe:** "Early detection is crucial in cancer treatment."

### 2. Cấu trúc câu thường gặp
- *It is crucial (that)...* → "It is crucial that you arrive on time."
- *Crucial for/to...* → "This skill is crucial to your success."
- *Crucial moment/decision/factor* → Các danh từ phổ biến khi đi kèm

## Mẹo nhớ
**Crucial** chứa chữ "**cruc**" giống như "**cross**" (chữ thập). Hãy tưởng tượng hai con đường giao nhau (crucial point) — đó là chỗ quyết định hướng đi. Đó là lúc mọi thứ then chốt!

## FAQ

**Q: "Crucial" có thể dùng với danh từ không?**
A: Có, luôn đi kèm danh từ: *crucial information, crucial time, crucial evidence*. Không bao giờ "*very crucial*" vì "crucial" đã mang ý nghĩa mạnh mẽ.

**Q: Có thể nói "crucial" về những điều tiêu cực không?**
A: Có thể. Ví dụ: "Making a crucial mistake" hoặc "The crucial error cost us the game." Từ này trung lập về cảm xúc, chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng.

**Q: "Crucial" có dùng để nói về thế kỷ hay thời đại không?**
A: Có, nhưng hiếm. Thường dùng *critical period, crucial moment in history*.
