---
word: crude
meaningVi: nguyên, sống, thô, chưa luyện
pos:
  - adjective
ipa: kru:d
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# crude nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kru:d/

**crude** — nguyên, sống, thô, chưa luyện.

## tính từ
- nguyên, sống, thô, chưa luyện
  - *crude oil* — dầu thô
- chưa chín, còn xanh (quả cây)
- không tiêu (đồ ăn)
- thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua
  - *crude methods* — những phương pháp thô thiển
- thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo
  - *crude manners* — tác phong lỗ mãng
  - *crude violation* — sự vi phạm thô bạo
- (y học) chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh)
- (ngôn ngữ học) không biến cách

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
