---
word: crumb
meaningVi: miếng, mẫu, mảnh vụn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: krʌm
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# crumb nghĩa là gì?

**Phát âm:** /krʌm/

**crumb** — miếng, mẫu, mảnh vụn.

## danh từ
- miếng, mẫu, mảnh vụn
  - *crumbs of bread* — những mẫu bánh mì vụn
- (nghĩa bóng) chút, tý, mẩu
  - *a few crumbs of information* — một vài mẩu tin
  - *a crumb of comfort* — một chút an ủi
- ruột bánh mì

## ngoại động từ
- bẻ vụn, bóp vụn
- rắt những mảnh vụn lên (cái gì)
- phủi những mảnh vụn, quét những mảnh vụn (ở cái gì)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
