---
word: crush
meaningVi: sự ép, sự vắt; sự nghiến, sự đè nát
pos:
  - noun
  - verb
ipa: krʌʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# crush nghĩa là gì?

**Phát âm:** /krʌʃ/

**crush** — sự ép, sự vắt; sự nghiến, sự đè nát.

## danh từ
- sự ép, sự vắt; sự nghiến, sự đè nát
- đám đông, chen chúc, đám đông xô đẩy chen lấn nhau
- buổi hội họp đông đúc
- đòn trí mạng; (quân sự) sự tiêu diệt
- sự vò nhàu, sự vò nát
- nước vắt (cam, chanh...)
- (từ lóng) sự phải lòng, sự mê
  - *to have a crush on someone* — phải lòng ai, mê ai
- đường rào chỉ đủ một con vật đi (Uc)

## ngoại động từ
- ép, vắt (hoa quả); nghiến, đè nát, đè bẹp
  - *to crush grapes* — ép nho
- nhồi nhét, ấn, xô đẩy
  - *to crush people into a hall* — nhồi nhét người vào phòng
- (nghĩa bóng) tiêu diệt, diệt; dẹp tan, làm tiêu tan
  - *to crush one's enemy* — tiêu diệt kẻ thù
  - *hope is crush ed* — hy vọng bị tiêu tan
- vò nhàu, làm nhàu nát (quần áo, tờ giấy...)
- uống cạn
  - *to crush a drink of wine* — uống cạn cố rượu

## nội động từ
- chen, chen chúc
- nhàu nát
- tán vụn
- ép, vắt ra
- dẹp tan, bóp chết (một cuộc nổi dậy...)
- nghiền nát

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
