---
word: crust
meaningVi: vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bán mì khô
pos:
  - noun
  - verb
ipa: krʌst
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# crust nghĩa là gì?

**Phát âm:** /krʌst/

**crust** — vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bán mì khô.

## danh từ
- vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bán mì khô
- vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây...); mai (rùa...); lớp (băng tuyết); vảy cứng
  - *a thin crust of ice* — lớp băng mỏng
- (địa lý,địa chất) vỏ trái đất
- váng (rượu, bám vào thành chai)
- cái hời hợt bề mặt, cái nông cạn
- (từ lóng) sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
- tầng lớp thượng lưu, tầng lớp trên của xã hội
- kiếm miếng ăn hằng ngày

## động từ
- phủ một lớp vỏ cứng; đóng vỏ cứng, đóng vảy cứng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
