---
word: crux
meaningVi: vấn đề nan giải, mối khó khăn
pos:
  - noun
ipa: krʌks
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# crux nghĩa là gì?

**Phát âm:** /krʌks/

**crux** — vấn đề nan giải, mối khó khăn.

## danh từ,  số nhiều cruxes
- vấn đề nan giải, mối khó khăn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm chính, cái nút, điểm then chốt
  - *the crux of the matter* — cái nút của vấn đề, điểm then chốt của vấn đề

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
