---
word: cube
meaningVi: hình lập phương, hình khối
pos:
  - noun
  - verb
ipa: kju:b
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cube nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kju:b/

**cube** — hình lập phương, hình khối.

## danh từ
- (toán học) hình lập phương, hình khối
- luỹ thừa ba
- (toán học) căn bậc ba

## ngoại động từ
- (toán học) lên tam thừa
- (toán học) đo thể tích
- lát bằng gạch hình khối
- thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
