Phát âm: /kwi':zi:n/
cuisine — cách nấu nướng.
danh từ
- cách nấu nướng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Cuisine nghĩa là cách nấu nướng
Phát âm: /kwi':zi:n/
cuisine — cách nấu nướng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).