Phát âm: /'kʌlpəbl/
culpable — đáng khiển trách; có tội; tội lỗi.
tính từ
- đáng khiển trách; có tội; tội lỗi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Culpable nghĩa là đáng khiển trách
Phát âm: /'kʌlpəbl/
culpable — đáng khiển trách; có tội; tội lỗi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).