---
word: cultivate
meaningVi: cày cấy, trồng trọt
pos:
  - verb
ipa: "'kʌltiveit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cultivate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kʌltiveit/

**cultivate** — cày cấy, trồng trọt.

## ngoại động từ
- cày cấy, trồng trọt
- trau dồi, tu dưỡng (trí tuệ...)
  - *to cultivate the mind* — trau dồi trí tuệ
- chuyên tâm, mài miệt nghiên cứu, ham mê (nghệ thuật, khoa học...)
- nuôi dưỡng (tình cảm... đối với ai)
- xới (đất) bằng máy xới

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
