---
word: cunning
meaningVi: sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự gian giảo, sự láu cá, sự ranh vặt, sự khôn vặt
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: "'kʌniɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cunning nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kʌniɳ/

**cunning** — sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự gian giảo, sự láu cá, sự ranh vặt, sự khôn vặt.

## danh từ
- sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự gian giảo, sự láu cá, sự ranh vặt, sự khôn vặt
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự khéo léo, sự khéo tay

## tính từ
- xảo quyệt, xảo trá, gian giảo, láu cá, ranh vặt, khôn vặt
  - *a cunning trick* — trò láu cá, thủ đoạn xảo quyệt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) xinh xắn, đáng yêu, duyên dáng; quyến rũ
  - *a cunning smile* — nụ cười duyên dáng
- (từ cổ,nghĩa cổ) khéo léo, khéo tay
  - *a cunning workman* — người thợ khéo tay

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
