Phát âm: /'kjuərəsi/
curacy — chức cha phó.
danh từ
- (tôn giáo) chức cha phó
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Curacy nghĩa là chức cha phó
Phát âm: /'kjuərəsi/
curacy — chức cha phó.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).