---
word: curative
meaningVi: 'có tính chữa bệnh, chữa lành'
pos:
  - adjective
  - noun
level: c2
ipaUk: ˈkjʊərətɪv
ipaUs: ˈkjʊrətɪv
definitionEn: Able to cure illness; having a healing effect.
examples:
  - en: The springs are said to have curative powers.
    vi: Người ta nói suối nước này có khả năng chữa bệnh.
  - en: Rest can have a curative effect.
    vi: Nghỉ ngơi có thể có tác dụng chữa lành.
  - en: The herb was used as a curative for centuries.
    vi: Loại thảo dược này được dùng làm thuốc chữa suốt hàng thế kỷ.
synonyms:
  - healing
  - therapeutic
  - medicinal
antonyms:
  - harmful
draft: false
updatedAt: '2026-06-08'
enrichSource: curated
---
## Nghĩa

**curative** /ˈkjʊərətɪv/ (tính từ, danh từ) — **có tính chữa bệnh, chữa lành**.

> Able to cure illness; having a healing effect.

## Mẹo dùng

Vừa là tính từ (có tính chữa) vừa là danh từ (phương thuốc).

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The springs are said to have curative powers. | Người ta nói suối nước này có khả năng chữa bệnh. |
| Rest can have a curative effect. | Nghỉ ngơi có thể có tác dụng chữa lành. |
| The herb was used as a curative for centuries. | Loại thảo dược này được dùng làm thuốc chữa suốt hàng thế kỷ. |

## Từ liên quan

- **Đồng nghĩa:** healing, therapeutic, medicinal
- **Trái nghĩa:** harmful

---
*eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.*
