---
word: curb
meaningVi: dây cằm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: kə:b
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# curb nghĩa là gì?

**Phát âm:** /kə:b/

**curb** — dây cằm.

## danh từ
- dây cằm (ngựa)
- sự kiềm chế, sự nén lại, sự kìm lại; sự hạn chế
  - *to put (keep) a curb on one's anger* — kiềm chế cơn giận
- bờ giếng, thành giếng; lề đường
- (thú y học) chỗ sưng, cục u (ở chân ngựa)

## ngoại động từ
- buộc dây cằm (vào ngựa); điều khiển (ngựa) bằng dây cằm
- kiềm chế, nén lại; hạn chế
  - *to curb one's anger* — nén giận
- xây thành cho (giếng); xây lề cho (đường...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
