eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Currently nghĩa là gì?

Currently nghĩa là hiện thời

UK ˈkʌɹəntli · US ˈkʌɹəntli

adverbTrung cấp (B1)

Nghĩa chính

currently — hiện thời.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈkʌɹəntli/

English: At this moment, at present, now.

Từ loại

  • adverb

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.