---
word: curve
meaningVi: đường cong; sự uốn cong
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /kɜːv/
ipaUs: /kɝːv/
definitionEn: A line or surface that gradually bends without angles; to bend
  smoothly in a flowing motion
examples:
  - en: The road curves to the left after the bridge.
    vi: Con đường uốn cong sang trái sau cây cầu.
  - en: She drew a smooth curve on the graph.
    vi: Cô ấy vẽ một đường cong mịn trên biểu đồ.
  - en: The baseball pitcher threw a curve ball to strike out the batter.
    vi: Cầu thủ ném bóng cong để loại bỏ người đánh.
  - en: The dancer's body curved gracefully during the performance.
    vi: Cơ thể của vũ công uốn cong một cách duyên dáng trong buổi biểu diễn.
collocations:
  - smooth curve
  - learning curve
  - curve ball
  - tight curve
  - gentle curve
  - upward curve
synonyms:
  - bend
  - arc
  - bow
  - twist
antonyms:
  - straight
  - line
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Curve** có hai cách sử dụng chính:

### Noun (danh từ)
Một đường hoặc bề mặt uốn cong mềm mại, không có góc cạnh sắc:
- Hình học: *the curve of a circle* (đường cong của hình tròn)
- Đồ thị: *an upward curve in sales* (sự tăng lên theo đường cong của doanh số)
- Vật lý: *a sharp curve on the road* (khúc cua gấp trên đường)

### Verb (động từ)
Uốn cong hoặc bẻ cong một cách mượt mà:
- *The river curves through the valley.* (Con sông uốn cong xuyên qua thung lũng.)
- *Curve your fingers slightly.* (Uốn các ngón tay của bạn một chút.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| **Curve** | Đường cong mượt mà, liên tục | Không có góc, uốn trơn |
| **Angle** | Góc được tạo bởi hai đường | Có điểm giao nhau, góc cạnh |
| **Arc** | Phần của đường tròn | Cụ thể hơn, thường dùng trong toán học |
| **Bend** | Uốn cong, có thể bẻ gập | Có thể có góc hoặc uốn cong |

## Cụm từ thường gặp

- **Learning curve**: Quá trình học hỏi từ từ - *Mastering Python has a steep learning curve.* (Học Python có đường cong học tập dốc.)
- **Curve ball**: Bất ngờ, điều khó dự đoán - *The boss threw us a curve ball with the new project.* (Sếp tung cho chúng tôi một bất ngờ với dự án mới.)
- **Ahead of the curve**: Dẫn đầu, tiến bộ - *This company is ahead of the curve in technology.* (Công ty này dẫn đầu trong công nghệ.)
- **Below the curve**: Tụt lại phía sau

## Mẹo nhớ

**CURVE** → **CU**RVE: Hình dung chữ "C" là một đường cong hoàn hảo. Chữ C luôn uốn cong, không bao giờ thẳng!

## Sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau

- **Toán học**: *Plot the curve on a coordinate system.* (Vẽ đường cong trên hệ tọa độ.)
- **Địa lý**: *The coastline curves along the bay.* (Đường bờ biển uốn cong dọc theo vịnh.)
- **Thể thao**: *He kicked the ball with a curve.* (Anh ấy đá bóng với quỹ đạo cong.)
- **Thời trang/Cơ thể**: *The dress follows the curves of her body.* (Chiếc váy theo đường cong của cơ thể cô ấy.)

## Ghi chú ngữ pháp

- Khi dùng **curve** làm động từ, có thể dùng với **around, along, into**, v.v.: *The path curves around the lake.* (Con đường uốn cong quanh hồ.)
- Danh từ số nhiều: **curves** (không quy tắc đặc biệt)
