curvy — cong.
tính từ
- cong
- có thân hình hấp dẫn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Curvy nghĩa là cong
curvy — cong.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).