---
word: cushy
meaningVi: dễ chịu, êm ái, thích ý, thoải mái; không khó nhọc mấy
pos:
  - adjective
ipa: "'kuʃi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cushy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kuʃi/

**cushy** — dễ chịu, êm ái, thích ý, thoải mái; không khó nhọc mấy.

## tính từ
- (từ lóng) dễ chịu, êm ái, thích ý, thoải mái; không khó nhọc mấy
  - *a cushy job* — việc làm dễ chịu, thoải mái
- (quân sự) bị thương nhẹ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
