---
word: cut-off
meaningVi: sự cắt, sự ngắt
pos:
  - noun
ipa: "'kʌtɔ:f"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# cut-off nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'kʌtɔ:f/

**cut-off** — sự cắt, sự ngắt.

## danh từ
- sự cắt, sự ngắt
- (vật lý) ngưỡng, giới hạn
  - *spectrum cut-off* — ngưỡng phố
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường tránh tắt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
