---
word: cut
meaningVi: >-
  sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thái; nhát chém, nhát thái, vết đứt, vết xẻ, vết
  mổ
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
ipaUk: kʌt
ipaUs: kʌt
definitionEn: The act of cutting.
examples:
  - en: He made a fine cut with his sword.
    vi: sự cắt
  - en: a smooth or clear cut
    vi: sự cắt
  - en: Look at this cut on my finger!
    vi: sự cắt
  - en: a cut for a railroad
    vi: sự cắt
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enrichSource: dictionaryapi.dev
---
## Nghĩa chính

**cut** — sự cắt.

## Phát âm & định nghĩa

- IPA: /kʌt/

**English:** The act of cutting.

## Từ loại

- noun
- verb
- adjective

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|----------|------------|
| *He made a fine cut with his sword.* | sự cắt |
| *a smooth or clear cut* | sự cắt |
| *Look at this cut on my finger!* | sự cắt |
| *a cut for a railroad* | sự cắt |

---
*eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.*
