eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Cylindrical nghĩa là gì?

Cylindrical nghĩa là hình trụ

adjective

Phát âm: /si'lindrikəl/

cylindrical — hình trụ.

tính từ

  • hình trụ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).